TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự có mặt tiếng Pháp là gì?

"sự có mặt" trong tiếng Pháp là présence (danh từ).

présence Danh từ · giống cái

/pʁe.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có mặt, sự hiện diện.

  • Je l'ai fait, et en sa présence. Tôi đã làm việc đó trước sự có mặt của anh ấy.
  • La présence d'un témoin sự có mặt người làm chứng

Xem đầy đủ từ "présence": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự có mặt tiếng Pháp là gì?

"sự có mặt" trong tiếng Pháp là présence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.