TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dị đoan tiếng Pháp là gì?

"sự dị đoan" trong tiếng Pháp là superstition (danh từ).

superstition Danh từ · giống cái

/sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mê tín, sự dị đoan.

  • Exploiter la superstition de la masse lợi dụng sự mê tín của quần chúng
  • La superstition des diplômes sự mê tín bằng cấp

Xem đầy đủ từ "superstition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dị đoan tiếng Pháp là gì?

"sự dị đoan" trong tiếng Pháp là superstition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.