TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cứu tiếng Pháp là gì?

"sự cứu" trong tiếng Pháp là secours (danh từ), sauvetage (danh từ).

secours Danh từ · giống đực

/sə.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.

  • Porter secours à quelqu'un cứu giúp ai
  • Secours aux noyés sự cứu người chết đuối

Xem đầy đủ từ "secours": giống, cách chia, thành ngữ →

sauvetage Danh từ · giống đực

/sov.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cứu nạn, sự cứu.

  • Sauvetage des sinistrés sự cứu những người bị nạn
  • Sauvetage d'un navire sự cứu một tàu thủy

Xem đầy đủ từ "sauvetage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cứu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cứu tiếng Pháp là gì?

"sự cứu" trong tiếng Pháp là secours (danh từ), sauvetage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.