TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chống đối tiếng Pháp là gì?

"sự chống đối" trong tiếng Pháp là hostilité (danh từ).

hostilité Danh từ · giống cái

/ɔs.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thù địch; sự chống đối.

  • Acte d'hostilité hành vi thù địch

Xem đầy đủ từ "hostilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chống đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chống đối tiếng Pháp là gì?

"sự chống đối" trong tiếng Pháp là hostilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.