TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regimbement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ʒɛ̃b.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

regimbement nghĩa là sự chống đối, sự kháng cự.

Nghĩa của regimbement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự chống đối, sự kháng cự.

Dạng từ của regimbement

Đi với mạo từ: un regimbement · le regimbement

Câu hỏi thường gặp

regimbement nghĩa là gì?

regimbement (danh từ) nghĩa là sự chống đối, sự kháng cự.

regimbement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regimbement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʒɛ̃b.mɑ̃/.

regimbement là giống đực hay giống cái?

regimbement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.