TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fronde

danh từ giống cái (f)
/fʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

fronde nghĩa là lá lược, ná cao su.

Nghĩa của fronde

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Lá lược (của dương xỉ).
  2. Ná cao su (của trẻ con).
  3. Y học Băng bốn dải.
  4. Y học Quang quay.
  5. Sử học Túi văng đá (vũ khí).
  6. Sự chống đối, sự nổi loạn.
    • Un vent de frondemột luồng chống đối

Dạng từ của fronde

Đi với mạo từ: une fronde · la fronde

Số nhiềufrondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fronde

Đồng nghĩa

Họ từ của fronde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foliage; frond
  • Danh từ sling, slingshot; criticism, opposition

Câu hỏi thường gặp

fronde nghĩa là gì?

fronde (danh từ) nghĩa là lá lược, ná cao su.

fronde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fronde (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃d/.

fronde là giống đực hay giống cái?

fronde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.