fronde
danh từ giống cái (f)
/fʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
fronde nghĩa là lá lược, ná cao su.
Nghĩa của fronde
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Lá lược (của dương xỉ).
- Ná cao su (của trẻ con).
- Y học Băng bốn dải.
- Y học Quang quay.
- Sử học Túi văng đá (vũ khí).
- Sự chống đối, sự nổi loạn.
- Un vent de frondemột luồng chống đối
Dạng từ của fronde
Đi với mạo từ: une fronde · la fronde
| Số nhiều | frondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fronde
Đồng nghĩa
Họ từ của fronde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foliage; frond
- Danh từ sling, slingshot; criticism, opposition
Câu hỏi thường gặp
fronde nghĩa là gì?
fronde (danh từ) nghĩa là lá lược, ná cao su.
fronde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fronde (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃d/.
fronde là giống đực hay giống cái?
fronde là danh từ giống cái (dùng với une, la).