TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frondaison

danh từ giống cái (f)
/fʁɔ̃.dɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

frondaison nghĩa là mùa nảy lộc, mùa ra lá, bộ lá.

Nghĩa của frondaison

Danh từ · giống cái

  1. Mùa nảy lộc, mùa ra lá.
  2. Bộ lá.
    • Une abondante frondaisonbộ lá rậm rạp

Dạng từ của frondaison

Đi với mạo từ: une frondaison · la frondaison

Số nhiềufrondaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foliage; foliation

Câu hỏi thường gặp

frondaison nghĩa là gì?

frondaison (danh từ) nghĩa là mùa nảy lộc, mùa ra lá, bộ lá.

frondaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frondaison (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.dɛ.zɔ̃/.

frondaison là giống đực hay giống cái?

frondaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.