TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dọa phát giác tiếng Pháp là gì?

"sự dọa phát giác" trong tiếng Pháp là chantage (danh từ).

chantage Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dọa phát giác, sự dọa (để lấy của, để buộc người làm theo mình).

Xem đầy đủ từ "chantage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dọa phát giác tiếng Pháp là gì?

"sự dọa phát giác" trong tiếng Pháp là chantage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.