chantage
/ʃɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
chantage nghĩa là sự dọa phát giác, sự dọa.
Nghĩa của chantage
Danh từ · giống đực
- Sự dọa phát giác, sự dọa (để lấy của, để buộc người làm theo mình).
Dạng từ của chantage
Đi với mạo từ: un chantage · le chantage
| Số nhiều | chantages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackmail, shakedown (threat to obtain some advantage)
Câu hỏi thường gặp
chantage nghĩa là gì?
chantage (danh từ) nghĩa là sự dọa phát giác, sự dọa.
chantage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chantage (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.taʒ/.
chantage là giống đực hay giống cái?
chantage là danh từ giống đực (dùng với un, le).