TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

chantage nghĩa là sự dọa phát giác, sự dọa.

Nghĩa của chantage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dọa phát giác, sự dọa (để lấy của, để buộc người làm theo mình).

Dạng từ của chantage

Đi với mạo từ: un chantage · le chantage

Số nhiềuchantages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackmail, shakedown (threat to obtain some advantage)

Câu hỏi thường gặp

chantage nghĩa là gì?

chantage (danh từ) nghĩa là sự dọa phát giác, sự dọa.

chantage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantage (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.taʒ/.

chantage là giống đực hay giống cái?

chantage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.