TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantant

/ʃɑ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chantant nghĩa là hát, hay hát, có thể hát được.

Nghĩa của chantant

Tính từ

  1. Hát, hay hát.
    • Des ouvrières chantantesnhững cô thợ hay hát
  2. Có thể hát được.
    • Poésie chantantebài thơ có thể hát được
  3. Có tính nhạc; như hát.
    • Langue chantantetiếng nói như hát
  4. Có ca hát.
    • Café chantanttiệm cà phê có ca hát
  5. Vui vẻ.
    • Etat de sentiment chantanttrạng thái tình cảm vui vẻ

Dạng từ của chantant

Số nhiềuchantants
Giống cáichantante /ʃɑ̃.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchantantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ singsong, melodious

Câu hỏi thường gặp

chantant nghĩa là gì?

chantant (tính từ) nghĩa là hát, hay hát, có thể hát được.

chantant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.