TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanteau

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

chanteau nghĩa là mẫu, miếng, miếng gỗ dôi.

Nghĩa của chanteau

Danh từ · giống đực

  1. Mẫu, miếng (bánh mì, vải).
  2. Âm nhạc Miếng gỗ dôi (ở đàn viôlông).

Dạng từ của chanteau

Đi với mạo từ: un chanteau · le chanteau

Câu hỏi thường gặp

chanteau nghĩa là gì?

chanteau (danh từ) nghĩa là mẫu, miếng, miếng gỗ dôi.

chanteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanteau (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tɔ/.

chanteau là giống đực hay giống cái?

chanteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.