Sự cải thiện tiếng Pháp là gì?
"sự cải thiện" trong tiếng Pháp là amélioration (danh từ).
amélioration Danh từ · giống cái
/a.me.ljɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cải thiện, sự cải tiến.
- L'amélioration des conditions de vie Sự cải thiện điều kiện sống
- Une amélioration dans les relations de ces deux pays Có sự cải thiện quan hệ giữa hai nước này
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cải thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cải thiện tiếng Pháp là gì?
"sự cải thiện" trong tiếng Pháp là amélioration (danh từ).