TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abonnissement

danh từ giống đực (m)
/a.bɔ.nis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abonnissement nghĩa là sự cải thiện.

Nghĩa của abonnissement

Danh từ · giống đực

  1. Hiếm Sự cải thiện, sự trở nên tốt hơn.

Dạng từ của abonnissement

Đi với mạo từ: un abonnissement · l'abonnissement

Số nhiềuabonnissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abonnissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ improvement or amelioration of the soil or of wine

Câu hỏi thường gặp

abonnissement nghĩa là gì?

abonnissement (danh từ) nghĩa là sự cải thiện.

abonnissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abonnissement (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.nis.mɑ̃/.

abonnissement là giống đực hay giống cái?

abonnissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.