TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dẫn tàu tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn tàu" trong tiếng Pháp là pilotage (danh từ).

pilotage Danh từ · giống đực

/pi.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẫn tàu, sự lái máy bay; nghề hoa tiêu.

Xem đầy đủ từ "pilotage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dẫn tàu tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn tàu" trong tiếng Pháp là pilotage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.