TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dẫn tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn" trong tiếng Pháp là conduite (danh từ), référence (danh từ), citation (danh từ).

conduite Danh từ · giống cái

/kɔ̃.dɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẫn, sự dắt, sự dẫn dắt.

Xem đầy đủ từ "conduite": giống, cách chia, thành ngữ →

référence Danh từ · giống cái

/ʁe.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẫn, lời dẫn.

  • Faire référence à un ouvrage dẫn một tác phẩm

Xem đầy đủ từ "référence": giống, cách chia, thành ngữ →

citation Danh từ · giống cái

/si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dẫn, câu dẫn.

Xem đầy đủ từ "citation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự dẫn tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn" trong tiếng Pháp là conduite (danh từ), référence (danh từ), citation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.