TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

référence

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.fe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

référence nghĩa là sự dẫn, lời dẫn, sự tham khảo.

Nghĩa của référence

Danh từ · giống cái

  1. Sự dẫn, lời dẫn.
    • Faire référence à un ouvragedẫn một tác phẩm
  2. Sự tham khảo.
    • Ouvrages de référencesách tham khảo
  3. Số nhiều Giấy tờ chứng nhận.
  4. Toán học Sự quy chiếu.
    • Système de référencehệ quy chiếu
  5. Thương nghiệp Tập mẫu vải.

Dạng từ của référence

Đi với mạo từ: une référence · la référence

Số nhiềuréférences

Họ từ của référence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reference; gold standard

Câu hỏi thường gặp

référence nghĩa là gì?

référence (danh từ) nghĩa là sự dẫn, lời dẫn, sự tham khảo.

référence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của référence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fe.ʁɑ̃s/.

référence là giống đực hay giống cái?

référence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.