Sự cho phép tiếng Pháp là gì?
"sự cho phép" trong tiếng Pháp là autorisation (danh từ), permission.
autorisation Danh từ · giống cái
/o.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho phép.
- Demander une autorisation xin phép
- Obtenir une autorisation được phép
permission
/pɛʁ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
- Je n'ai pas besoin de ta permission. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cho phép tiếng Pháp là gì?
"sự cho phép" trong tiếng Pháp là autorisation (danh từ), permission.