TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự e tiếng Pháp là gì?

"sự e" trong tiếng Pháp là crainte (danh từ).

crainte Danh từ · giống cái

/kʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sợ, sự e.

  • Obéir par crainte vâng lời vì sợ
  • La crainte de déranger quelqu'un sự e làm phiền ai

Xem đầy đủ từ "crainte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự e tiếng Pháp là gì?

"sự e" trong tiếng Pháp là crainte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.