TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chắc chắn tiếng Pháp là gì?

"sự chắc chắn" trong tiếng Pháp là sûreté (danh từ).

sûreté Danh từ · giống cái

/syʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chắc, sự chắc chắn.

  • Pour plus de sûreté để chắc chắn hơn

Xem đầy đủ từ "sûreté": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chắc chắn tiếng Pháp là gì?

"sự chắc chắn" trong tiếng Pháp là sûreté (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.