Sự cứu tế tiếng Pháp là gì?
"sự cứu tế" trong tiếng Pháp là secours (danh từ).
secours Danh từ · giống đực
/sə.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.
- Porter secours à quelqu'un cứu giúp ai
- Secours aux noyés sự cứu người chết đuối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cứu tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cứu tế tiếng Pháp là gì?
"sự cứu tế" trong tiếng Pháp là secours (danh từ).