TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rừng rậm tiếng Pháp là gì?

"rừng rậm" trong tiếng Pháp là jungle (danh từ).

jungle Danh từ · giống cái

/ʒœ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm.

  • Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
  • fièvre des jungles bệnh sốt rét rừng

Xem đầy đủ từ "jungle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rừng rậm tiếng Pháp là gì?

"rừng rậm" trong tiếng Pháp là jungle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.