TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jungle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒœ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

jungle nghĩa là rừng rậm.

Nghĩa của jungle

Danh từ · giống cái

  1. Rừng rậm.
    • fièvre des junglesbệnh sốt rét rừng

Dạng từ của jungle

Đi với mạo từ: une jungle · la jungle

Số nhiềujungles

Câu ví dụ với jungle

  • Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane. Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jungle (large humid forest); jungle (dog eat dog place, lawless area)

Câu hỏi thường gặp

jungle nghĩa là gì?

jungle (danh từ) nghĩa là rừng rậm.

jungle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jungle (giọng Pháp chuẩn): /ʒœ̃ɡl/.

jungle là giống đực hay giống cái?

jungle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.