TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jumping

danh từ giống đực (m)
/dʒœ̃.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

jumping nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.

Nghĩa của jumping

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đua ngựa vượt rào.

Dạng từ của jumping

Đi với mạo từ: un jumping · le jumping

Số nhiềujumpings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ show jumping (equestrian discipline); a form of movement in which a body propels itself through the air

Câu hỏi thường gặp

jumping nghĩa là gì?

jumping (danh từ) nghĩa là Cuộc đua ngựa vượt rào.

jumping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jumping (giọng Pháp chuẩn): /dʒœ̃.piŋ/.

jumping là giống đực hay giống cái?

jumping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.