TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jument

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jument nghĩa là ngựa cái.

Nghĩa của jument

Danh từ · giống cái

  1. Ngựa cái.
    • jument poulinièrexem poulinière

Dạng từ của jument

Đi với mạo từ: une jument · la jument

Số nhiềujuments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jument

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mare (female horse); a tall, slim and beautiful woman

Câu hỏi thường gặp

jument nghĩa là gì?

jument (danh từ) nghĩa là ngựa cái.

jument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jument (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.mɑ̃/.

jument là giống đực hay giống cái?

jument là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.