cavale
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.val/ giọng máy của trình duyệt
cavale nghĩa là ngựa cái, sự trốn, sự vượt ngục.
Nghĩa của cavale
Danh từ · giống cái
- Thơ ca Ngựa cái.
- Thông tục Sự trốn, sự vượt ngục.
Dạng từ của cavale
Đi với mạo từ: une cavale · la cavale
| Số nhiều | cavales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mare (female horse)
- Danh từ escape
Câu hỏi thường gặp
cavale nghĩa là gì?
cavale (danh từ) nghĩa là ngựa cái, sự trốn, sự vượt ngục.
cavale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavale (giọng Pháp chuẩn): /ka.val/.
cavale là giống đực hay giống cái?
cavale là danh từ giống cái (dùng với une, la).