TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.val/ giọng máy của trình duyệt

cavale nghĩa là ngựa cái, sự trốn, sự vượt ngục.

Nghĩa của cavale

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca Ngựa cái.
  2. Thông tục Sự trốn, sự vượt ngục.

Dạng từ của cavale

Đi với mạo từ: une cavale · la cavale

Số nhiềucavales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mare (female horse)
  • Danh từ escape

Câu hỏi thường gặp

cavale nghĩa là gì?

cavale (danh từ) nghĩa là ngựa cái, sự trốn, sự vượt ngục.

cavale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavale (giọng Pháp chuẩn): /ka.val/.

cavale là giống đực hay giống cái?

cavale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.