jumelé
/ʒym.le/ giọng máy của trình duyệt
jumelé nghĩa là cặp đôi, ghép đôi.
Nghĩa của jumelé
Tính từ
- Cặp đôi, ghép đôi.
- Kỹ thuật Chập đôi, đôi.
- Roues jumeléesbánh đôi (ở xe tải lớn)
- Kết nghĩa.
- Villes jumeléesthành phố kết nghĩa
Dạng từ của jumelé
| Số nhiều | jumelés |
| Giống cái | jumelée |
| Giống cái số nhiều | jumelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paired
Câu hỏi thường gặp
jumelé nghĩa là gì?
jumelé (tính từ) nghĩa là cặp đôi, ghép đôi.
jumelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jumelé (giọng Pháp chuẩn): /ʒym.le/.