TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jumelé

/ʒym.le/ giọng máy của trình duyệt

jumelé nghĩa là cặp đôi, ghép đôi.

Nghĩa của jumelé

Tính từ

  1. Cặp đôi, ghép đôi.
  2. Kỹ thuật Chập đôi, đôi.
    • Roues jumeléesbánh đôi (ở xe tải lớn)
  3. Kết nghĩa.
    • Villes jumeléesthành phố kết nghĩa

Dạng từ của jumelé

Số nhiềujumelés
Giống cáijumelée
Giống cái số nhiềujumelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paired

Câu hỏi thường gặp

jumelé nghĩa là gì?

jumelé (tính từ) nghĩa là cặp đôi, ghép đôi.

jumelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jumelé (giọng Pháp chuẩn): /ʒym.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.