TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

junior

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.njɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

junior nghĩa là thứ, em, thanh niên.

Nghĩa của junior

Tính từ

  1. Thứ, em.
    • Durand juniorĐuy-răng em
  2. Thể dục thể thao Thanh niên.
    • Joueur juniorđấu thủ thanh niên (từ 16 đến 21 tuổi)

Danh từ · giống đực

  1. Vận động viên thanh niên.

Dạng từ của junior

Số nhiềujuniors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ junior
  • Tính từ junior (all senses)

Câu hỏi thường gặp

junior nghĩa là gì?

junior (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ, em, thanh niên.

junior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của junior (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.njɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.