junior
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.njɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
junior nghĩa là thứ, em, thanh niên.
Nghĩa của junior
Tính từ
- Thứ, em.
- Durand juniorĐuy-răng em
- Thể dục thể thao Thanh niên.
- Joueur juniorđấu thủ thanh niên (từ 16 đến 21 tuổi)
Danh từ · giống đực
- Vận động viên thanh niên.
Dạng từ của junior
| Số nhiều | juniors |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junior
- Tính từ junior (all senses)
Câu hỏi thường gặp
junior nghĩa là gì?
junior (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ, em, thanh niên.
junior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của junior (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.njɔʁ/.