TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sai tiếng Pháp là gì?

"sai" trong tiếng Pháp là erroné (tính từ), incorrect (tính từ), faux (tính từ).

erroné Tính từ

/e.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, sai lầm.

  • Doctrine erronée học thuyết sai lầm

Xem đầy đủ từ "erroné": giống, cách chia, thành ngữ →

incorrect Tính từ

/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi.

  • Je ne suis pas sûr de savoir ce qui est incorrect. Tôi không biết rõ chỗ nào bị sai.
  • Je ne sais pas trop ce qui est incorrect. Tôi không biết rõ chỗ nào bị sai.

Xem đầy đủ từ "incorrect": giống, cách chia, thành ngữ →

faux Tính từ

/fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, lệch lạc.

  • C'est elle qui a répandu les fausses rumeurs. Cô ta là người lan truyền tin đồn sai sự thật.
  • C'est totalement faux. Điều đó hoàn toàn sai.

Xem đầy đủ từ "faux": giống, cách chia, thành ngữ →

fautif Tính từ

/fo.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều lỗi, sai.

  • Citation fautive câu dẫn sai

Xem đầy đủ từ "fautif": giống, cách chia, thành ngữ →

erreur Danh từ · giống cái

/e.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều sai, điều sai lầm.

  • Ils se sont tous moqués de son erreur. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy.
  • Elle n'était pas consciente de son erreur. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình.

Xem đầy đủ từ "erreur": giống, cách chia, thành ngữ →

tort Danh từ · giống đực

/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sai, lỗi.

  • Tu as complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
  • Vous avez complètement tort. Bạn đã hoàn toàn sai lầm.

Xem đầy đủ từ "tort": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sai tiếng Pháp là gì?

"sai" trong tiếng Pháp là erroné (tính từ), incorrect (tính từ), faux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.