TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rồi tới tiếng Pháp là gì?

"rồi tới" trong tiếng Pháp là puis (phó từ).

puis Phó từ

/pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi (đến).

  • Ils entraient, puis sortaient họ vào, rồi thì ra
  • Visiter le musée, puis le théâtre thăm nhà bảo tàng, rồi đến nhà hát

Xem đầy đủ từ "puis": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rồi tới tiếng Pháp là gì?

"rồi tới" trong tiếng Pháp là puis (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.