TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rời rạc tiếng Pháp là gì?

"rời rạc" trong tiếng Pháp là distinct (tính từ).

distinct Tính từ

/dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời, tự do.

  • Stipules distinctes lá kèm tự do

Xem đầy đủ từ "distinct": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời rạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời rạc tiếng Pháp là gì?

"rời rạc" trong tiếng Pháp là distinct (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.