Rủi ro tiếng Pháp là gì?
"rủi ro" trong tiếng Pháp là risque (danh từ).
risque Danh từ · giống đực
/ʁisk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều rủi ro.
- La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.
- C'est un risque que je veux bien prendre. Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rủi ro" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rủi ro tiếng Pháp là gì?
"rủi ro" trong tiếng Pháp là risque (danh từ).