TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rủi ro tiếng Pháp là gì?

"rủi ro" trong tiếng Pháp là risque (danh từ).

risque Danh từ · giống đực

/ʁisk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều rủi ro.

  • La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.
  • C'est un risque que je veux bien prendre. Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy.

Xem đầy đủ từ "risque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rủi ro" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rủi ro tiếng Pháp là gì?

"rủi ro" trong tiếng Pháp là risque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.