TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risque

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁisk/ giọng máy của trình duyệt

risque nghĩa là điều bất trắc, nguy cơ, điều rủi ro.

Nghĩa của risque

Danh từ · giống đực

  1. Điều bất trắc, nguy cơ.
    • Affaire pleine de risquesviệc đầy bất trắc
  2. Điều rủi ro.
    • Risque assurérủi ro được bảo hiểm
  3. Sự liều, sự mạo hiểm.
    • Prendre un risqueliều, mạo hiểm

Dạng từ của risque

Đi với mạo từ: un risque · le risque

Số nhiềurisques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với risque

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với risque

  • à ses risques et périls — xem péril
  • à tout risque — tùy rủi may
  • au risque de — có cơ nguy đến
    • Au risque de sa viecó nguy cơ đến tính mệnh

Câu ví dụ với risque

  • Qui ne risque rien n'a rien. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705587
  • C'est quand même un gros risque. Đó vẫn là một rủi ro lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6935962
  • Qui ne risque rien, n’a rien. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10678213
  • Qui ne risque rien n’a rien. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11973819
  • Il n'y a pas de profit sans risque. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477399
  • C'est un risque que je veux bien prendre. Đó là một rủi ro mà tôi sẵn sàng muốn nhận lấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11879070
  • La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13821878
  • Pour faire cela, il te faut prendre des risques. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ risk

Câu hỏi thường gặp

risque nghĩa là gì?

risque (danh từ) nghĩa là điều bất trắc, nguy cơ, điều rủi ro.

risque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risque (giọng Pháp chuẩn): /ʁisk/.

risque là giống đực hay giống cái?

risque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.