risotto
danh từ giống đực (m)
/ʁi.zɔ.to/ giọng máy của trình duyệt
risotto nghĩa là cơm ý.
Nghĩa của risotto
Danh từ · giống đực
- Cơm ý.
Dạng từ của risotto
Đi với mạo từ: un risotto · le risotto
| Số nhiều | risottos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risotto
Câu hỏi thường gặp
risotto nghĩa là gì?
risotto (danh từ) nghĩa là cơm ý.
risotto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của risotto (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zɔ.to/.
risotto là giống đực hay giống cái?
risotto là danh từ giống đực (dùng với un, le).