TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risorius

danh từ giống đực (m)
/ʁi.zɔ.ʁjys/ giọng máy của trình duyệt

risorius nghĩa là cơ cười.

Nghĩa của risorius

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Cơ cười.

Dạng từ của risorius

Đi với mạo từ: un risorius · le risorius

Câu hỏi thường gặp

risorius nghĩa là gì?

risorius (danh từ) nghĩa là cơ cười.

risorius phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risorius (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zɔ.ʁjys/.

risorius là giống đực hay giống cái?

risorius là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.