TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Siêu thị tiếng Pháp là gì?

"siêu thị" trong tiếng Pháp là supermarché (danh từ).

supermarché Danh từ · giống đực

/sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu thị.

  • Ils vendent des œufs au supermarché. Trứng được bán trong siêu thị.

Xem đầy đủ từ "supermarché": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Siêu thị tiếng Pháp là gì?

"siêu thị" trong tiếng Pháp là supermarché (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.