TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suy luận tiếng Pháp là gì?

"suy luận" trong tiếng Pháp là raisonner (nội động từ).

raisonner Nội động từ

/ʁɛ.zɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy luận; lý luận.

  • Raisonner sur des questions générales suy luận về những vấn đề chung

Xem đầy đủ từ "raisonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suy luận tiếng Pháp là gì?

"suy luận" trong tiếng Pháp là raisonner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.