TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rửa tội cho tiếng Pháp là gì?

"rửa tội cho" trong tiếng Pháp là baptiser (ngoại động từ).

baptiser Ngoại động từ

/ba.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa tội cho.

  • Baptiser un enfant rửa tội cho một đứa trẻ

Xem đầy đủ từ "baptiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rửa tội cho tiếng Pháp là gì?

"rửa tội cho" trong tiếng Pháp là baptiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.