Soi sáng tiếng Pháp là gì?
"soi sáng" trong tiếng Pháp là illuminer (ngoại động từ), allumer (ngoại động từ), briller (nội động từ).
illuminer Ngoại động từ
/i.ly.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu sáng, soi sáng.
- Eclair qui illumine le ciel tia chớp chiếu sáng bầu trời
- Priez pour que Dieu vous illumine (tôn giáo) hãy cầu nguyện để Chúa soi sáng cho anh
allumer Ngoại động từ
/a.ly.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắp sáng.
- Allumer une chambre thắp (bật) đèn cho sáng gian phòng
briller Nội động từ
/bʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng chói, sáng rực; lóng lánh.
- Le soleil brille mặt trời sáng chói
- Le diamant brille kim cương lóng lánh
luire Nội động từ
/lɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng, chiếu sáng, lấp lánh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soi sáng tiếng Pháp là gì?
"soi sáng" trong tiếng Pháp là illuminer (ngoại động từ), allumer (ngoại động từ), briller (nội động từ).