TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sao tiếng Pháp là gì?

"sao" trong tiếng Pháp là que (phó từ), copier (ngoại động từ), comment (phó từ).

que Phó từ

/kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao.

  • que ne le disiez-vous? sao anh không nói ra?

Xem đầy đủ từ "que": giống, cách chia, thành ngữ →

copier Ngoại động từ

/kɔ.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao, chép.

  • Copier un tableau sao một bức tranh

Xem đầy đủ từ "copier": giống, cách chia, thành ngữ →

comment Phó từ

/kɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế nào, làm sao, theo cách nào.

  • Comment trouves-tu de la nourriture dans l'espace ? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
  • Comment travaillez-vous? Anh làm việc thế nào?

Xem đầy đủ từ "comment": giống, cách chia, thành ngữ →

astre Danh từ · giống đực

/astʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao chiếu mệnh.

Xem đầy đủ từ "astre": giống, cách chia, thành ngữ →

pourquoi Phó từ

/puʁ.kwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao, tại sao.

  • Je veux savoir pourquoi ceci est survenu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.
  • Pourquoi êtes-vous si heureuse ? Tại sao chị lại hạnh phúc như vậy?

Xem đầy đủ từ "pourquoi": giống, cách chia, thành ngữ →

étoile Danh từ · giống cái

/e.twal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao.

  • Les premiers explorateurs se servaient des étoiles pour naviguer. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
  • Les étoiles scintillaient dans le ciel. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.

Xem đầy đủ từ "étoile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sao tiếng Pháp là gì?

"sao" trong tiếng Pháp là que (phó từ), copier (ngoại động từ), comment (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.