Sao tiếng Pháp là gì?
"sao" trong tiếng Pháp là que (phó từ), copier (ngoại động từ), comment (phó từ).
que Phó từ
/kə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao.
- que ne le disiez-vous? sao anh không nói ra?
copier Ngoại động từ
/kɔ.pje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao, chép.
- Copier un tableau sao một bức tranh
comment Phó từ
/kɔ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế nào, làm sao, theo cách nào.
- Comment trouves-tu de la nourriture dans l'espace ? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
- Comment travaillez-vous? Anh làm việc thế nào?
astre Danh từ · giống đực
/astʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao chiếu mệnh.
pourquoi Phó từ
/puʁ.kwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao, tại sao.
- Je veux savoir pourquoi ceci est survenu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra.
- Pourquoi êtes-vous si heureuse ? Tại sao chị lại hạnh phúc như vậy?
étoile Danh từ · giống cái
/e.twal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao.
- Les premiers explorateurs se servaient des étoiles pour naviguer. Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng.
- Les étoiles scintillaient dans le ciel. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sao tiếng Pháp là gì?
"sao" trong tiếng Pháp là que (phó từ), copier (ngoại động từ), comment (phó từ).