TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morgeline

danh từ giống cái (f)
/mɔʁʒølin/ giọng máy của trình duyệt

morgeline nghĩa là cây sao.

Nghĩa của morgeline

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây sao.

Dạng từ của morgeline

Đi với mạo từ: une morgeline · la morgeline

Số nhiềumorgelines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chickweed

Câu hỏi thường gặp

morgeline nghĩa là gì?

morgeline (danh từ) nghĩa là cây sao.

morgeline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morgeline (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁʒølin/.

morgeline là giống đực hay giống cái?

morgeline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.