TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morgue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

morgue nghĩa là nhà xác, thái độ kiêu căng.

Nghĩa của morgue

Danh từ · giống cái

  1. Nhà xác.
  2. Thái độ kiêu căng.
    • Montrer de la morguetỏ thái độ kiêu căng

Dạng từ của morgue

Đi với mạo từ: une morgue · la morgue

Số nhiềumorgues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morgue, mortuary (place where dead bodies are stored); morgue, coldness, disdain, arrogance (supercilious attitude)

Câu hỏi thường gặp

morgue nghĩa là gì?

morgue (danh từ) nghĩa là nhà xác, thái độ kiêu căng.

morgue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morgue (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁɡ/.

morgue là giống đực hay giống cái?

morgue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.