TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Suất tiếng Pháp là gì?

"suất" trong tiếng Pháp là taux (danh từ), portion (danh từ).

taux Danh từ · giống đực

/to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suất, tỷ suất.

  • Taux de l'impôt tỷ suất
  • Taux de change tỷ suất hối đoái

Xem đầy đủ từ "taux": giống, cách chia, thành ngữ →

portion Danh từ · giống cái

/pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suất cơm, suất thức ăn.

  • Se faire servir deux portions bảo dọn cho ăn hai suất

Xem đầy đủ từ "portion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Suất tiếng Pháp là gì?

"suất" trong tiếng Pháp là taux (danh từ), portion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.