portion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
portion nghĩa là phần, suất cơm, suất thức ăn.
Nghĩa của portion
Danh từ · giống cái
- Phần.
- Portions d'un héritagephần di sản
- La portion éclairée de la lunephần sáng của mặt trăng
- Suất cơm, suất thức ăn.
- Se faire servir deux portionsbảo dọn cho ăn hai suất
Dạng từ của portion
Đi với mạo từ: une portion · la portion
| Số nhiều | portions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ portion
Câu hỏi thường gặp
portion nghĩa là gì?
portion (danh từ) nghĩa là phần, suất cơm, suất thức ăn.
portion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của portion (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.sjɔ̃/.
portion là giống đực hay giống cái?
portion là danh từ giống cái (dùng với une, la).