TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

portion nghĩa là phần, suất cơm, suất thức ăn.

Nghĩa của portion

Danh từ · giống cái

  1. Phần.
    • Portions d'un héritagephần di sản
    • La portion éclairée de la lunephần sáng của mặt trăng
  2. Suất cơm, suất thức ăn.
    • Se faire servir deux portionsbảo dọn cho ăn hai suất

Dạng từ của portion

Đi với mạo từ: une portion · la portion

Số nhiềuportions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portion

Câu hỏi thường gặp

portion nghĩa là gì?

portion (danh từ) nghĩa là phần, suất cơm, suất thức ăn.

portion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portion (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.sjɔ̃/.

portion là giống đực hay giống cái?

portion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.