TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portique

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.tik/ giọng máy của trình duyệt

portique nghĩa là hàng hiên, xà móc đồ tập.

Nghĩa của portique

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Hàng hiên.
  2. Thể dục thể thao Xà móc đồ tập.
  3. Kỹ thuật Cần trục con dê.
    • portique à signaux(đường sắt) cổng tín hiệu

Dạng từ của portique

Đi với mạo từ: un portique · le portique

Số nhiềuportiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portico; gantry; a type of crane; frame (of a swing, jungle gym etc.)

Câu hỏi thường gặp

portique nghĩa là gì?

portique (danh từ) nghĩa là hàng hiên, xà móc đồ tập.

portique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portique (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tik/.

portique là giống đực hay giống cái?

portique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.