TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

portière

danh từ giống cái (f)
/pɔʁ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

portière nghĩa là cửa xe, màn cửa, rèm cửa, có chửa.

Nghĩa của portière

Danh từ · giống cái

  1. Cửa xe.
  2. Màn cửa, rèm cửa.
  3. Tàu ghép làm cầu phao.

Tính từ

  1. Động vật học Có chửa; thành thục.
    • Vache portièrebò cái thành thục (đã đến tuổi lấy đực)

Dạng từ của portière

Đi với mạo từ: une portière · la portière

Số nhiềuportières

Họ từ của portière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of portier; car door

Câu hỏi thường gặp

portière nghĩa là gì?

portière (danh từ, tính từ) nghĩa là cửa xe, màn cửa, rèm cửa, có chửa.

portière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portière (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.tjɛʁ/.

portière là giống đực hay giống cái?

portière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.