Rẻ tiếng Pháp là gì?
"rẻ" trong tiếng Pháp là bon marché (tính từ).
bon marché Tính từ
/bɔ̃ maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rẻ.
- C'est très bon marché. Cái này rất rẻ.
- Le poisson est bon marché, aujourd'hui. Hôm nay cá giá rẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rẻ tiếng Pháp là gì?
"rẻ" trong tiếng Pháp là bon marché (tính từ).