TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rẻ tiếng Pháp là gì?

"rẻ" trong tiếng Pháp là bon marché (tính từ).

bon marché Tính từ

/bɔ̃ maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẻ.

  • C'est très bon marché. Cái này rất rẻ.
  • Le poisson est bon marché, aujourd'hui. Hôm nay cá giá rẻ.

Xem đầy đủ từ "bon marché": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rẻ tiếng Pháp là gì?

"rẻ" trong tiếng Pháp là bon marché (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.