TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rừng sồi tiếng Pháp là gì?

"rừng sồi" trong tiếng Pháp là chênaie (danh từ), rouvraie (danh từ).

chênaie Danh từ · giống cái

/ʃɛ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng sồi.

Xem đầy đủ từ "chênaie": giống, cách chia, thành ngữ →

rouvraie Danh từ · giống cái

/ʁu.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi trồng sồi dẻ.

Xem đầy đủ từ "rouvraie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng sồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rừng sồi tiếng Pháp là gì?

"rừng sồi" trong tiếng Pháp là chênaie (danh từ), rouvraie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.