Rừng sồi tiếng Pháp là gì?
"rừng sồi" trong tiếng Pháp là chênaie (danh từ), rouvraie (danh từ).
chênaie Danh từ · giống cái
/ʃɛ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng sồi.
rouvraie Danh từ · giống cái
/ʁu.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi trồng sồi dẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng sồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rừng sồi tiếng Pháp là gì?
"rừng sồi" trong tiếng Pháp là chênaie (danh từ), rouvraie (danh từ).