TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Soạn tiếng Pháp là gì?

"soạn" trong tiếng Pháp là rédiger (ngoại động từ), composer (ngoại động từ).

rédiger Ngoại động từ

/ʁe.di.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết thảo, soạn.

  • Rédiger une circulaire thảo một tờ thông tư

Xem đầy đủ từ "rédiger": giống, cách chia, thành ngữ →

composer Ngoại động từ

/kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tác, soạn.

  • Composer un livre soạn một cuốn sách
  • Composer de la musique soạn nhạc

Xem đầy đủ từ "composer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Soạn tiếng Pháp là gì?

"soạn" trong tiếng Pháp là rédiger (ngoại động từ), composer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.