Soạn tiếng Pháp là gì?
"soạn" trong tiếng Pháp là rédiger (ngoại động từ), composer (ngoại động từ).
rédiger Ngoại động từ
/ʁe.di.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viết thảo, soạn.
- Rédiger une circulaire thảo một tờ thông tư
composer Ngoại động từ
/kɔ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tác, soạn.
- Composer un livre soạn một cuốn sách
- Composer de la musique soạn nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soạn tiếng Pháp là gì?
"soạn" trong tiếng Pháp là rédiger (ngoại động từ), composer (ngoại động từ).