TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sau hết tiếng Pháp là gì?

"sau hết" trong tiếng Pháp là dernier (tính từ).

dernier Tính từ

/dɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối cùng, sau hết, chót.

  • Nouvelles de la dernière heure tin giờ chót

Xem đầy đủ từ "dernier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sau hết tiếng Pháp là gì?

"sau hết" trong tiếng Pháp là dernier (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.