TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rằng tiếng Pháp là gì?

"rằng" trong tiếng Pháp là que (liên từ).

que Liên từ

/kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rằng, là.

  • J'ai peur que je sois frigide. Tôi sợ rằng tôi bị lãnh đạm tình dục.
  • il veut que vous veniez ông ấy muốn (rằng) anh đến

Xem đầy đủ từ "que": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rằng tiếng Pháp là gì?

"rằng" trong tiếng Pháp là que (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.